Câu tiếng Anh
He has a camera.
Nghĩa tiếng Việt
Nó có một máy ảnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a camera. | Nó có một máy ảnh. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He has a camera.
Nó có một máy ảnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a camera. | Nó có một máy ảnh. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn