Câu tiếng Anh
He is busy with his work.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He is busy with his work. | Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He is busy with his work.
Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He is busy with his work. | Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn