Câu tiếng Anh
He kept changing the subject.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta liên tục đổi chủ đề.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He kept changing the subject. | Ông ta liên tục đổi chủ đề. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He kept changing the subject.
Ông ta liên tục đổi chủ đề.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He kept changing the subject. | Ông ta liên tục đổi chủ đề. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn