eword.vn </> .md

"He's a bookkeeper." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

He's a bookkeeper.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy là một kế toán viên.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
He's a bookkeeper. Anh ấy là một kế toán viên.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn