Câu tiếng Anh
He surrendered.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã đầu hàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He surrendered. | Anh ấy đã đầu hàng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He surrendered.
Anh ấy đã đầu hàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He surrendered. | Anh ấy đã đầu hàng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn