Câu tiếng Anh
He was premature.
Nghĩa tiếng Việt
Nó bị đẻ non.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was premature. | Nó bị đẻ non. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He was premature.
Nó bị đẻ non.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He was premature. | Nó bị đẻ non. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn