Câu tiếng Anh
heating engineer.
Nghĩa tiếng Việt
Làm doanh nhân lò sưởi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| heating engineer. | Làm doanh nhân lò sưởi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
heating engineer.
Làm doanh nhân lò sưởi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| heating engineer. | Làm doanh nhân lò sưởi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn