eword.vn </> .md

"Her cheeks reddened." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Her cheeks reddened.

Nghĩa tiếng Việt

Má cô ấy đỏ lên.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Her cheeks reddened. Má cô ấy đỏ lên.

Nguồn Tatoeba · eword.vn