Câu tiếng Anh
- Here, sire.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi đây, thưa ngài..
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Here, sire. | - Tôi đây, thưa ngài.. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Here, sire.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Here, sire. | - Tôi đây, thưa ngài.. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn