Câu tiếng Anh
- Hi, old-timer.
Nghĩa tiếng Việt
- Chào, anh già.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hi, old-timer. | - Chào, anh già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Hi, old-timer.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hi, old-timer. | - Chào, anh già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn