Câu tiếng Anh
His old man's chief.
Nghĩa tiếng Việt
Ông già là tù trưởng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His old man's chief. | Ông già là tù trưởng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His old man's chief.
Ông già là tù trưởng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His old man's chief. | Ông già là tù trưởng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn