Câu tiếng Anh
His second wife.
Nghĩa tiếng Việt
Người vợ thứ hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His second wife. | Người vợ thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His second wife.
Người vợ thứ hai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His second wife. | Người vợ thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn