Câu tiếng Anh
I checked your warrant.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi kiểm soát phép tắc của các ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I checked your warrant. | Tôi kiểm soát phép tắc của các ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I checked your warrant.
Tôi kiểm soát phép tắc của các ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I checked your warrant. | Tôi kiểm soát phép tắc của các ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn