Câu tiếng Anh
I have lost my wallet.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bị mất ví.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have lost my wallet. | Tôi bị mất ví. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I have lost my wallet.
Tôi bị mất ví.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I have lost my wallet. | Tôi bị mất ví. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn