Câu tiếng Anh
I'm checking the passenger list.
Nghĩa tiếng Việt
Mình đang kiểm tra danh sách hành khách.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm checking the passenger list. | Mình đang kiểm tra danh sách hành khách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I'm checking the passenger list.
Mình đang kiểm tra danh sách hành khách.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I'm checking the passenger list. | Mình đang kiểm tra danh sách hành khách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn