Câu tiếng Anh
I ordered a buffet.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã đặt tiệc buffet.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I ordered a buffet. | Tôi đã đặt tiệc buffet. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I ordered a buffet.
Tôi đã đặt tiệc buffet.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I ordered a buffet. | Tôi đã đặt tiệc buffet. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn