Câu tiếng Anh
It isn't ringing anymore.
Nghĩa tiếng Việt
Không thấy chuông reo nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It isn't ringing anymore. | Không thấy chuông reo nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It isn't ringing anymore.
Không thấy chuông reo nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It isn't ringing anymore. | Không thấy chuông reo nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn