Câu tiếng Anh
- Keep circulating.
Nghĩa tiếng Việt
- Tiếp tục nói chuyện đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Keep circulating. | - Tiếp tục nói chuyện đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Keep circulating.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Keep circulating. | - Tiếp tục nói chuyện đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn