Câu tiếng Anh
Keep it orderly.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy có trật tự.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep it orderly. | Hãy có trật tự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep it orderly.
Hãy có trật tự.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep it orderly. | Hãy có trật tự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn