Câu tiếng Anh
Keep me busy.
Nghĩa tiếng Việt
Nó giữ tôi bận rộn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep me busy. | Nó giữ tôi bận rộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep me busy.
Nó giữ tôi bận rộn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep me busy. | Nó giữ tôi bận rộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn