Câu tiếng Anh
Keep your hands off that wire.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ tay anh ra khỏi hàng rào lưới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your hands off that wire. | Bỏ tay anh ra khỏi hàng rào lưới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep your hands off that wire.
Bỏ tay anh ra khỏi hàng rào lưới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your hands off that wire. | Bỏ tay anh ra khỏi hàng rào lưới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn