Câu tiếng Anh
Keep your shirt on, old-timer.
Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh nào, người kỳ cựu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your shirt on, old-timer. | Bình tĩnh nào, người kỳ cựu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Keep your shirt on, old-timer.
Bình tĩnh nào, người kỳ cựu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Keep your shirt on, old-timer. | Bình tĩnh nào, người kỳ cựu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn