Câu tiếng Anh
- King. Savior. Redeemer.
Nghĩa tiếng Việt
- Là vua, Đấng cứu thế, Đấng giải thoát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - King. Savior. Redeemer. | - Là vua, Đấng cứu thế, Đấng giải thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- King. Savior. Redeemer.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - King. Savior. Redeemer. | - Là vua, Đấng cứu thế, Đấng giải thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn