Câu tiếng Anh
- Kingship speaking.
Nghĩa tiếng Việt
- Kingship nghe đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kingship speaking. | - Kingship nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Kingship speaking.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Kingship speaking. | - Kingship nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn