Câu tiếng Anh
Music, dancing, rhythm.
Nghĩa tiếng Việt
Nhạc điệu, vũ điệu, nhịp điệu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Music, dancing, rhythm. | Nhạc điệu, vũ điệu, nhịp điệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Music, dancing, rhythm.
Nhạc điệu, vũ điệu, nhịp điệu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Music, dancing, rhythm. | Nhạc điệu, vũ điệu, nhịp điệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn