Câu tiếng Anh
My honour is vindicated
Nghĩa tiếng Việt
Giờ danh dự của ta đã được khôi phục.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My honour is vindicated | Giờ danh dự của ta đã được khôi phục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My honour is vindicated
Giờ danh dự của ta đã được khôi phục.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My honour is vindicated | Giờ danh dự của ta đã được khôi phục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn