Câu tiếng Anh
Never arithmetic, sir. Never arithmetic.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa bao giờ, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never arithmetic, sir. Never arithmetic. | Chưa bao giờ, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Never arithmetic, sir. Never arithmetic.
Chưa bao giờ, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never arithmetic, sir. Never arithmetic. | Chưa bao giờ, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn