Câu tiếng Anh
Never mind teething.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ chuyện mọc răng đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never mind teething. | Bỏ chuyện mọc răng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Never mind teething.
Bỏ chuyện mọc răng đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never mind teething. | Bỏ chuyện mọc răng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn