Câu tiếng Anh
No debts without creditors, no hatred without cause.
Nghĩa tiếng Việt
Oan có đầu, nợ có chủ
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No debts without creditors, no hatred without cause. | Oan có đầu, nợ có chủ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No debts without creditors, no hatred without cause.
Oan có đầu, nợ có chủ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No debts without creditors, no hatred without cause. | Oan có đầu, nợ có chủ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn