Câu tiếng Anh
No, no, sit there.
Nghĩa tiếng Việt
Không, không, ngồi đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no, sit there. | Không, không, ngồi đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, no, sit there.
Không, không, ngồi đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, no, sit there. | Không, không, ngồi đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn