Câu tiếng Anh
No one else has.
Nghĩa tiếng Việt
Không có ai khác thành công.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No one else has. | Không có ai khác thành công. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No one else has.
Không có ai khác thành công.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No one else has. | Không có ai khác thành công. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn