Câu tiếng Anh
- Not 20, sire.
Nghĩa tiếng Việt
- Không những là 20, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not 20, sire. | - Không những là 20, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Not 20, sire.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not 20, sire. | - Không những là 20, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn