Câu tiếng Anh
Not arrange.
Nghĩa tiếng Việt
Không "dàn xếp".
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not arrange. | Không "dàn xếp". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not arrange.
Không "dàn xếp".
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not arrange. | Không "dàn xếp". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn