Câu tiếng Anh
Not your apartment, either.
Nghĩa tiếng Việt
Căn hộ của ông cũng thế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not your apartment, either. | Căn hộ của ông cũng thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not your apartment, either.
Căn hộ của ông cũng thế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not your apartment, either. | Căn hộ của ông cũng thế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn