Câu tiếng Anh
Oh, have a cigar?
Nghĩa tiếng Việt
Làm điếu xì gà này!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, have a cigar? | Làm điếu xì gà này! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, have a cigar?
Làm điếu xì gà này!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, have a cigar? | Làm điếu xì gà này! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn