Câu tiếng Anh
- Presently, Mr. Preysing.
Nghĩa tiếng Việt
- Lúc này á, ông Preysing.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Presently, Mr. Preysing. | - Lúc này á, ông Preysing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Presently, Mr. Preysing.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Presently, Mr. Preysing. | - Lúc này á, ông Preysing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn