Câu tiếng Anh
Quit stalling.
Nghĩa tiếng Việt
- Đừng quanh co nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit stalling. | - Đừng quanh co nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quit stalling.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quit stalling. | - Đừng quanh co nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn