Câu tiếng Anh
Read the label.
Nghĩa tiếng Việt
Xem cái nhãn đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Read the label. | Xem cái nhãn đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Read the label.
Xem cái nhãn đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Read the label. | Xem cái nhãn đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn