Câu tiếng Anh
Repeat that.
Nghĩa tiếng Việt
Nhắc lại giùm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Repeat that. | Nhắc lại giùm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Repeat that.
Nhắc lại giùm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Repeat that. | Nhắc lại giùm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn