Câu tiếng Anh
Safecracker sent me.
Nghĩa tiếng Việt
Tên phá khóa bảo tôi đến.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safecracker sent me. | Tên phá khóa bảo tôi đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Safecracker sent me.
Tên phá khóa bảo tôi đến.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safecracker sent me. | Tên phá khóa bảo tôi đến. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn