eword.vn </> .md

"Second floor, rear." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Second floor, rear.

Nghĩa tiếng Việt

Chú ý! Con mồi đã đến!

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Second floor, rear. Chú ý! Con mồi đã đến!

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn