Câu tiếng Anh
-Seeing's believing.
Nghĩa tiếng Việt
- Thấy thì mới tin được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Seeing's believing. | - Thấy thì mới tin được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Seeing's believing.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Seeing's believing. | - Thấy thì mới tin được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn