Câu tiếng Anh
Ship captains too.
Nghĩa tiếng Việt
Cả bọn thuyền trưởng nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ship captains too. | Cả bọn thuyền trưởng nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ship captains too.
Cả bọn thuyền trưởng nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ship captains too. | Cả bọn thuyền trưởng nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn