eword.vn </> .md

"Shipwreck." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Shipwreck.

Nghĩa tiếng Việt

  • Đắm tầu.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Shipwreck. - Đắm tầu.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn