Câu tiếng Anh
Solid gold too.
Nghĩa tiếng Việt
Vàng ròng nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Solid gold too. | Vàng ròng nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Solid gold too.
Vàng ròng nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Solid gold too. | Vàng ròng nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn