Câu tiếng Anh
Split bet, corner bet.
Nghĩa tiếng Việt
Bộ tứ, mã, tiền đặt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Split bet, corner bet. | Bộ tứ, mã, tiền đặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Split bet, corner bet.
Bộ tứ, mã, tiền đặt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Split bet, corner bet. | Bộ tứ, mã, tiền đặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn