Câu tiếng Anh
stop snoring.
Nghĩa tiếng Việt
Này, đừng ngáy nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| stop snoring. | Này, đừng ngáy nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
stop snoring.
Này, đừng ngáy nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| stop snoring. | Này, đừng ngáy nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn