Câu tiếng Anh
- Stow the receipt.
Nghĩa tiếng Việt
- Xếp biên lai vào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Stow the receipt. | - Xếp biên lai vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Stow the receipt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Stow the receipt. | - Xếp biên lai vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn