Câu tiếng Anh
- Sure, chess.
Nghĩa tiếng Việt
- Ừ, cờ vua.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sure, chess. | - Ừ, cờ vua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Sure, chess.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Sure, chess. | - Ừ, cờ vua. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn