Câu tiếng Anh
Sure had me snorting, son.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chú bị giật mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure had me snorting, son. | Chắc chú bị giật mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sure had me snorting, son.
Chắc chú bị giật mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sure had me snorting, son. | Chắc chú bị giật mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn